Toulouse 3-4-3
Dự bị
HLV
Carles Martinez
Paris FC 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Stephane Gilli
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
4.3%
20%
Tổng số cú sút
15
3
Tổng số trúng đích
10
2
Tổng số ra ngoài
5
1
Cú sút bị chặn
8
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
133
55
Tình huống nguy hiểm
62
22
Phản công nhanh
3
5
Tổng số đường chuyền
470
385
Tạt bóng/ chuyền dài
22
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
9
Tổng cú sút chặn được
2
8
Phạm lỗi
13
7
Thẻ vàng
1
5
Khác
Ném biên
31
18
Phạt góc
12
3
Đá phạt
10
14
Thay người
3
5
Việt vị
1
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
50%
Tổng số cú sút
4
2
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
1
0
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
12
3
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
18
10
Phạt góc
4
1
Đá phạt
4
10
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
5.9%
0%
Tổng số trúng đích
7
0
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
6
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
2
4
Tạt bóng/ chuyền dài
10
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
6
Tổng cú sút chặn được
2
6
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
0
4
Khác
Ném biên
13
8
Phạt góc
8
2
Đá phạt
6
4
Thay người
3
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng