Cầu thủ Pape Demba Diop hiện đang thi đấu cho đội Zulte Waregem

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Pape Demba Diop

  • 182 cm
  • 75 kg
  • 23 tuổi 2003-09-04
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 26-04-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    2-2
    92 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 18-04-2026
    Lens Logo Lens
    3-2
    49 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 12-04-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-4
    62 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 04-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    3-1
    96 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 21-03-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    107 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 15-03-2026
    Metz Logo Metz
    3-4
    107 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 08-03-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    87 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 28-02-2026
    Rennes Logo Rennes
    1-0
    98 0 0 1 0 6.25
  • League Logo 22-02-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    1-1
    90 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 15-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    107 0 0 0 0 6.6
  • Bundesliga hạng 2 Bundesliga hạng 2

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 618
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 70%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 10
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 1150
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 93%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 12
    • Đá phạt góc: 14

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1150
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.57
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.86
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 28
    • Phá bóng: 28
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.07