Suspension Yellow cards ()
Ngày trở lại:
Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
1458
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-02-2026
Auxerre
0-0
47
0
0
1
0
31-01-2026
Marseille
2-2
90
0
0
0
0
25-01-2026
Angers
0-0
89
0
0
0
0
18-01-2026
Nantes
1-2
103
0
0
0
0
05-01-2026
Paris Saint-Germain
2-1
94
0
0
0
0
14-12-2025
Toulouse
0-3
99
0
0
1
0
07-12-2025
Le Havre
0-0
99
0
0
1
0
30-11-2025
Auxerre
1-1
83
0
0
0
0
24-11-2025
Lille
4-2
101
0
0
0
0
08-11-2025
Rennes
0-1
89
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 1458
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 74%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 11
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 1458
- Tổng số cú sút / trận: 13/0.68
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.21
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 14
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.26
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.26
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.11