Cầu thủ Adama Camara hiện đang thi đấu cho đội Paris FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Adama Camara

  • 180 cm
  • 30 tuổi 1996-10-18
  • Tiền vệ
17

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 15 Trận đấu
  • 1152 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 05-01-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-1
    94 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 14-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    0-3
    99 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 07-12-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    99 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 30-11-2025
    Auxerre Logo Auxerre
    1-1
    83 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 24-11-2025
    Lille Logo Lille
    4-2
    101 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 08-11-2025
    Rennes Logo Rennes
    0-1
    89 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 02-11-2025
    Monaco Logo Monaco
    0-1
    97 0 0 1 0 6.8
  • League Logo 30-10-2025
    Lyon Logo Lyon
    3-3
    76 1 0 1 0 6.55
  • League Logo 19-10-2025
    Lens Logo Lens
    2-1
    76 0 0 0 0 6
  • League Logo 04-10-2025
    Lorient Logo Lorient
    2-0
    71 0 0 0 0 6.75
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 15
    • Phút thi đấu: 1152
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 93%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 73%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1152
    • Tổng số cú sút / trận: 11/0.73
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.27
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.27
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.87