Cầu thủ Adama Camara hiện đang thi đấu cho đội Paris FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Adama Camara

  • 180 cm
  • 30 tuổi 1996-10-18
  • Tiền vệ
17

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2159 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 8 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-1
    98 0 0 0 0 7.6
  • League Logo 11-05-2026
    Rennes Logo Rennes
    2-1
    20 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 26-04-2026
    Lille Logo Lille
    0-1
    96 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 19-04-2026
    Metz Logo Metz
    1-3
    19 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 11-04-2026
    Monaco Logo Monaco
    4-1
    71 0 0 1 0 6.75
  • League Logo 05-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    72 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 22-03-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    3-2
    100 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 15-03-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    99 0 0 0 0 7.55
  • League Logo 09-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    1-1
    101 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 01-03-2026
    Nice Logo Nice
    1-0
    99 0 0 1 0 7.35
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2159
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 90%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 59%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 21
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 2159
    • Tổng số cú sút / trận: 16/0.55
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 18
    • Phá bóng: 44
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 8 / 0.28
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 8 / 0.28
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.97