Super Lig - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
3
Trận đấu
-
125
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
12-04-2026
Toulouse
0-4
73
0
0
1
0
04-04-2026
Paris Saint-Germain
3-1
85
0
0
0
0
21-03-2026
Toulouse
1-0
38
1
0
0
0
15-03-2026
Metz
3-4
38
0
0
1
0
08-03-2026
Toulouse
0-1
49
0
0
0
0
28-02-2026
Rennes
1-0
49
0
0
0
0
22-02-2026
Toulouse
1-1
69
0
0
0
0
15-02-2026
Le Havre
2-1
70
0
0
0
0
08-02-2026
Angers
1-0
64
0
0
0
0
01-02-2026
Toulouse
0-0
76
0
0
0
0
Super Lig
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 125
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 125
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 1361
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 74%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 57%
- Đóng góp vào đội: 13%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 3
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 273
- Tổng số cú sút / trận: 34/1.48
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.80
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.78
- Thắng tranh chấp trên không: 6
- Thua tranh chấp trên không: 13
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.26
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 11
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.26
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.22
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.48