Cầu thủ Marshall Munetsi hiện đang thi đấu cho đội Reims

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Marshall Munetsi

Marshall Munetsi - Avatar

 flag Zimbabwe

Reims
  • 187 cm
  • 83 kg
  • 30 tuổi 1996-06-22
  • Tiền vệ
15
  • Phong độ

  • League Logo 11-04-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    4-1
    100 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 05-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    100 1 0 0 0 7.4
  • League Logo 22-03-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    3-2
    100 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 15-03-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    99 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 09-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    1-1
    93 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 01-03-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    1-0
    95 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 22-02-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    1-1
    72 1 0 0 0 7.9
  • League Logo 15-02-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    0-5
    79 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-02-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    0-0
    50 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 31-01-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    2-2
    52 0 0 0 0 6.35
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 125
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 125
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 874
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 69%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 23%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.08
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 874
    • Tổng số cú sút / trận: 14/1.08
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.46
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.31

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.15
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.15
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.31

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 12
    • Phút thi đấu: 774
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 194
    • Tổng số cú sút / trận: 15/1.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.75