Cầu thủ Frank Magri hiện đang thi đấu cho đội Toulouse

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Frank Magri

Frank Magri - Avatar

 flag Cameroon

Toulouse
  • 178 cm
  • 73 kg
  • 27 tuổi 1999-09-04
  • Tiền đạo
9
Injury Knee () Ngày trở lại:

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 17 Trận đấu
  • 1253 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-01-2026
    Nice Logo Nice
    5-1
    86 1 1 0 0 8.25
  • League Logo 14-12-2025
    Paris FC Logo Paris FC
    0-3
    33 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 07-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-0
    48 0 0 1 0 6
  • League Logo 30-11-2025
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    92 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 23-11-2025
    Angers Logo Angers
    0-1
    69 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 09-11-2025
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    97 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 02-11-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    80 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 30-10-2025
    Rennes Logo Rennes
    2-2
    83 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 26-10-2025
    Monaco Logo Monaco
    1-0
    77 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 19-10-2025
    Metz Logo Metz
    4-0
    69 1 0 1 0 7.25
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 17
    • Phút thi đấu: 1253
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 94%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 76%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 251
    • Tổng số cú sút / trận: 25/1.47
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 13
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.71
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.18

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 19
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.18
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.35