Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
17
Trận đấu
-
1490
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-01-2026
Nantes
1-2
94
1
0
1
0
14-12-2025
Toulouse
0-3
99
0
0
0
0
07-12-2025
Le Havre
0-0
93
0
0
0
0
30-11-2025
Auxerre
1-1
99
1
0
0
0
24-11-2025
Lille
4-2
101
0
0
0
0
08-11-2025
Rennes
0-1
98
0
0
1
0
02-11-2025
Monaco
0-1
100
0
0
0
0
30-10-2025
Lyon
3-3
104
1
1
0
0
25-10-2025
Nantes
1-2
90
0
0
0
0
19-10-2025
Lens
2-1
101
0
1
1
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 17
- Phút thi đấu: 1490
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 35%
- Đóng góp vào đội: 29%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 35
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.41
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 213
- Tổng số cú sút / trận: 28/1.64
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 14
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.82
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.29
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 46
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.18
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.18
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.41