Cầu thủ Charlie Cresswell hiện đang thi đấu cho đội Toulouse

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Charlie Cresswell

  • 183 cm
  • 73 kg
  • 24 tuổi 2002-08-17
  • Hậu vệ
4

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 17 Trận đấu
  • 1530 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 03-01-2026
    Lens Logo Lens
    0-3
    109 0 0 1 0 6.05
  • League Logo 14-12-2025
    Paris FC Logo Paris FC
    0-3
    99 0 0 0 0 7.95
  • League Logo 07-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-0
    98 0 0 0 0 7.95
  • League Logo 30-11-2025
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    100 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 23-11-2025
    Angers Logo Angers
    0-1
    98 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 09-11-2025
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    97 0 0 1 0 6.5
  • League Logo 02-11-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    97 0 0 0 0 7.65
  • League Logo 30-10-2025
    Rennes Logo Rennes
    2-2
    99 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 26-10-2025
    Monaco Logo Monaco
    1-0
    102 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 19-10-2025
    Metz Logo Metz
    4-0
    99 1 1 0 0 8.65
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 2070
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 38%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.35
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 1050
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.94
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.91
    • Thắng tranh chấp trên không: 11
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.12

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 71
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.41
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.41
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.56