Cầu thủ Djibril Sidibe hiện đang thi đấu cho đội Toulouse

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Djibril Sidibe

  • 184 cm
  • 81 kg
  • 34 tuổi 1992-07-29
  • Hậu vệ
19

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 4 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2100 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 12-04-2026
    Lille Logo Lille
    0-4
    61 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 04-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    3-1
    85 0 1 0 0 6.6
  • League Logo 21-03-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-0
    89 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 15-03-2026
    Metz Logo Metz
    3-4
    107 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 08-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    0-1
    99 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 28-02-2026
    Rennes Logo Rennes
    1-0
    98 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 22-02-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    1-1
    102 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 15-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    91 1 0 0 0 7
  • League Logo 08-02-2026
    Angers Logo Angers
    1-0
    97 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 01-02-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    0-0
    75 0 0 0 0 6.6
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2100
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 86%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 45%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 4

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 700
    • Tổng số cú sút / trận: 7/0.24
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 9
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 15
    • Tắc bóng: 21
    • Phá bóng: 42
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.07