Cầu thủ Alimani Gory hiện đang thi đấu cho đội Paris FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alimani Gory

  • 182 cm
  • 74 kg
  • 30 tuổi 1996-08-30
  • Tiền đạo
7

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 24 Trận đấu
  • 983 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-1
    29 2 0 1 0 7.75
  • League Logo 11-05-2026
    Rennes Logo Rennes
    2-1
    80 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 26-04-2026
    Lille Logo Lille
    0-1
    50 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 19-04-2026
    Metz Logo Metz
    1-3
    72 1 0 1 0 7.05
  • League Logo 11-04-2026
    Monaco Logo Monaco
    4-1
    19 0 0 0 0 6
  • League Logo 05-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    28 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 22-03-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    3-2
    21 1 0 0 0 6.9
  • League Logo 09-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    1-1
    26 0 0 0 0 5.35
  • League Logo 01-03-2026
    Nice Logo Nice
    1-0
    17 0 0 0 0 6
  • League Logo 22-02-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    1-1
    72 0 1 0 0 7.4
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 983
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 38%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 197
    • Tổng số cú sút / trận: 16/0.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.20
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.29
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.29

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 14
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.54