Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
24
Trận đấu
-
983
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
5
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Paris Saint-Germain
2-1
29
2
0
1
0
11-05-2026
Rennes
2-1
80
0
0
0
0
26-04-2026
Lille
0-1
50
0
0
1
0
19-04-2026
Metz
1-3
72
1
0
1
0
11-04-2026
Monaco
4-1
19
0
0
0
0
05-04-2026
Lorient
1-1
28
0
0
0
0
22-03-2026
Le Havre
3-2
21
1
0
0
0
09-03-2026
Lyon
1-1
26
0
0
0
0
01-03-2026
Nice
1-0
17
0
0
0
0
22-02-2026
Toulouse
1-1
72
0
1
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 24
- Phút thi đấu: 983
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 38%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 33%
- Đóng góp vào đội: 11%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 197
- Tổng số cú sút / trận: 16/0.67
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.20
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.29
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.29
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 12
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 14
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.54