Cầu thủ Maxime Lopez hiện đang thi đấu cho đội Paris FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Maxime Lopez

  • 167 cm
  • 58 kg
  • 29 tuổi 1997-12-04
  • Tiền vệ
21
Suspension Yellow cards () Ngày trở lại:

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1686 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 8 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 15-02-2026
    Lens Logo Lens
    0-5
    87 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 08-02-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    0-0
    97 0 0 1 0 6.35
  • League Logo 31-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    50 0 0 1 0 5.45
  • League Logo 25-01-2026
    Angers Logo Angers
    0-0
    39 0 0 0 0 6
  • League Logo 18-01-2026
    Nantes Logo Nantes
    1-2
    103 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 05-01-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-1
    103 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 14-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    0-3
    99 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 07-12-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    99 0 0 1 0 6.5
  • League Logo 08-11-2025
    Rennes Logo Rennes
    0-1
    98 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 02-11-2025
    Monaco Logo Monaco
    0-1
    100 0 1 0 0 7.5
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1686
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 95%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 10%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 20
    • Đá phạt góc: 27

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 5/0.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.10

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 8 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 8 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.25