Cầu thủ Santiago Hidalgo hiện đang thi đấu cho đội Independiente

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Santiago Hidalgo

Santiago Hidalgo - Avatar

 flag Argentina

Independiente
  • 174 cm
  • 71 kg
  • 21 tuổi 2005-02-17
  • Tiền đạo
16

Liga Profesional - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 8 Trận đấu
  • 481 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Rennes Logo Rennes
    1-0
    98 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 22-02-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    1-1
    102 0 1 0 0 7.5
  • League Logo 15-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    77 0 0 1 0 6.05
  • League Logo 08-02-2026
    Angers Logo Angers
    1-0
    75 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 01-02-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-0
    97 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 25-01-2026
    Brest Logo Brest
    0-2
    86 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 18-01-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    5-1
    79 2 0 1 0 8.25
  • League Logo 03-01-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-3
    41 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 14-12-2025
    Paris FC Logo Paris FC
    0-3
    66 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 07-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    18 0 0 0 0 6.1
  • Liga Profesional Liga Profesional

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 550
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 63%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 10
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Copa Sudamericana Copa Sudamericana

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 121
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 121
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 826
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 40%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 207
    • Tổng số cú sút / trận: 19/0.95
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.75
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.65
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 11
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.35

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.15
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.15
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.35