Suspension Red card (direct) ()
Ngày trở lại:
Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
26
Trận đấu
-
2135
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
12-04-2026
Lille
0-4
50
0
0
0
1
04-04-2026
Paris Saint-Germain
3-1
96
0
0
0
0
21-03-2026
Lorient
1-0
107
0
0
0
0
15-03-2026
Metz
3-4
107
0
0
0
0
08-03-2026
Marseille
0-1
99
0
0
1
0
28-02-2026
Rennes
1-0
98
0
0
0
0
15-02-2026
Le Havre
2-1
107
0
0
0
0
08-02-2026
Angers
1-0
15
0
0
1
0
01-02-2026
Auxerre
0-0
97
0
0
0
0
25-01-2026
Brest
0-2
102
0
1
1
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 26
- Phút thi đấu: 2135
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 92%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 8%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 6/0.24
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 3
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.12
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 20
- Phá bóng: 70
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.27
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.23
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.08