Lịch sử CLB Athletic Bilbao – Biểu tượng cantera và niềm tự hào xứ Basque
BongDa.com.vnAthletic Bilbao là câu lạc bộ duy nhất duy trì chính sách nhân sự dựa trên nguồn gốc sắc tộc vùng Basque suốt hơn một thế kỷ. Với lịch sử chưa bao giờ xuống hạng khỏi La Liga, họ tạo ra sự giao thoa đặc biệt giữa bóng đá chuyên nghiệp và niềm tự hào văn hóa khu vực.
Athletic Club (thường được biết đến với tên gọi Athletic Bilbao) là một trong những CLB bóng đá đặc biệt nhất thế giới, không chỉ bởi thành tích thể thao mà còn bởi bản sắc văn hóa và chính trị gắn liền với vùng đất xứ Basque.
Là một trong ba câu lạc bộ chưa từng xuống hạng khỏi La Liga (cùng với Real Madrid và FC Barcelona), Athletic Bilbao duy trì một chính sách nhân sự độc nhất: chỉ sử dụng các cầu thủ gốc Basque hoặc được đào tạo tại các học viện bóng đá xứ Basque.
| Mốc thời gian | Sự kiện xảy ra |
| 1898 | Câu lạc bộ được thành lập bởi các sinh viên vùng Basque trở về từ Anh. |
| 1903 | Giành chức vô địch Copa del Rey chính thức đầu tiên trong lịch sử. |
| 1911 | Bắt đầu áp dụng chính sách "cantera" (chỉ sử dụng cầu thủ có gốc gác vùng Basque). |
| 1913 | Khánh thành sân vận động San Mames, biểu tượng của sự thống trị tại Tây Ban Nha. |
| 1928 | Trở thành thành viên sáng lập La Liga và duy trì việc chưa bao giờ xuống hạng từ đó đến nay. |
| 1930 – 1931 | Giành cú đúp La Liga và Copa del Rey trong hai mùa giải liên tiếp dưới thời Fred Pentland. |
| 1941 | Bị buộc đổi tên thành Atlético Bilbao theo nghị định cấm tên tiếng nước ngoài của Franco. |
| 1950 | Tiền đạo huyền thoại Telmo Zarra thiết lập kỷ lục ghi bàn (335 bàn cho CLB). |
| 1972 | Chính thức khôi phục lại tên gọi gốc Athletic Club. |
| 1977 | Lần đầu tiên lọt vào một trận chung kết cúp châu Âu (chung kết UEFA Cup). |
| 1983 – 1984 | Giành cú đúp danh hiệu quốc nội lần cuối cùng trong thế kỷ XX dưới thời Javier Clemente. |
| 2024 | Vô địch Copa del Rey lần thứ 24, chấm dứt 40 năm cơn khát danh hiệu lớn của câu lạc bộ. |
Giai đoạn sơ khởi và sự hình thành (1898–1913)
Bóng đá được du nhập vào thành phố Bilbao thông qua hai con đường chính: những công nhân ngành đóng tàu, khai thác mỏ người Anh và các sinh viên xứ Basque trở về sau khi du học tại Anh. Năm 1898, Juan Astorquia cùng một nhóm sinh viên thành lập Athletic Club. Song song với đó, nhóm công nhân người Anh cũng thành lập Bilbao Football Club.
Năm 1902, hai đội bóng này kết hợp thành Club Bizcaya để tham dự Copa de la Coronación (tiền thân của Copa del Rey) và giành chức vô địch sau khi đánh bại FC Barcelona. Đến năm 1903, Bilbao FC chính thức sáp nhập vào Athletic Club. Ngay trong năm đó, câu lạc bộ đã giành chức vô địch Copa del Rey chính thức đầu tiên.
Biệt danh "Los Leones" (Sư tử) xuất phát từ việc sân vận động của đội được xây dựng gần nhà thờ San Mames. Thánh Mammes (Mamés trong tiếng Tây Ban Nha) là một tín đồ Kitô giáo sơ khai bị người La Mã ném vào chuồng sư tử, nhưng ông đã thuần hóa được chúng. Từ đó, các cầu thủ Athletic Bilbao được gọi là những con sư tử bảo vệ thánh đường của mình.
Sự xác lập chính sách "Cantera" và kỷ lục của Pichichi (1911–1922)
Từ năm 1911, Athletic Bilbao bắt đầu áp dụng chính sách chỉ sử dụng cầu thủ bản địa. Quyết định này ban đầu xuất phát từ một cuộc tranh chấp về việc sử dụng cầu thủ nước ngoài trong giải đấu, nhưng sau đó đã trở thành triết lý cốt lõi, biến câu lạc bộ thành biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc xứ Basque.
Ngôi sao lớn nhất giai đoạn này là Rafael "Pichichi" Moreno. Ông là người ghi bàn thắng đầu tiên trên sân vận động San Mames cũ vào năm 1913. Pichichi được coi là sát thủ vĩ đại nhất thời bấy giờ, giúp CLB giành 4 chức vô địch Copa del Rey. Sau khi ông qua đời sớm ở tuổi 29 vào năm 1922, danh hiệu Vua phá lưới La Liga hàng năm đã được đặt theo tên ông (Giải thưởng Pichichi).
Kỷ nguyên vàng dưới thời các HLV người Anh (1922–1936)
Bóng đá Bilbao chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phong cách Anh quốc. Năm 1922, Fred Pentland đến dẫn dắt đội bóng và thực hiện một cuộc cách mạng: chuyển từ lối đá bóng dài sang lối đá phối hợp ngắn. Dưới sự dẫn dắt của Pentland, Athletic Bilbao đã giành hai cú đúp danh hiệu (La Liga và Copa del Rey) vào năm 1930 và 1931.
Trong giai đoạn này, Athletic Bilbao đã tạo nên kỷ lục vô tiền khoáng hậu khi đánh bại FC Barcelona với tỉ số 12-1 vào năm 1931, đây vẫn là chiến thắng đậm nhất trong lịch sử La Liga. Sau Pentland, một huấn luyện viên người Anh khác là William Garbutt tiếp tục đưa đội bóng lên ngôi vô địch giải đấu vào năm 1936, ngay trước khi Nội chiến Tây Ban Nha bùng nổ khiến bóng đá bị đình trệ.
Thời kỳ Franco và huyền thoại Telmo Zarra (1940–1950)
Sau Nội chiến, dưới chế độ độc tài của Francisco Franco, câu lạc bộ bị buộc phải đổi tên thành "Atlético Bilbao" do chính sách bài trừ các tên gọi không phải tiếng Tây Ban Nha. Tuy nhiên, sức mạnh trên sân cỏ của đội bóng không hề suy giảm.
Thập niên 1940 và đầu 1950 gắn liền với tên tuổi của Telmo Zarra – một trong những tiền đạo vĩ đại nhất lịch sử bóng đá thế giới. Zarra đã giành 6 danh hiệu Pichichi và ghi được 251 bàn thắng tại La Liga (kỷ lục này tồn tại hơn nửa thế kỷ trước khi bị phá vỡ bởi Lionel Messi). Với Zarra trong đội hình, Bilbao giành cú đúp năm 1943 và liên tiếp đoạt các cúp quốc gia.
Năm 1958, một cột mốc đáng nhớ khác diễn ra khi đội hình gồm toàn những "người dân làng" (theo lời Chủ tịch Enrique Guzman) đã đánh bại Real Madrid của Di Stéfano ngay tại sân Bernabéu để giành Copa del Rey.
Iribar và những năm tháng chuyển giao (1960s–1980)
Thập kỷ 1960 và 1970 chứng kiến sự trỗi dậy của các đội bóng thành Madrid, khiến Bilbao gặp khó khăn trong việc cạnh tranh chức vô địch La Liga. Tuy nhiên, đây là thời đại của thủ môn huyền thoại José Ángel Iribar.
Với 614 lần ra sân, Iribar không chỉ là biểu tượng chuyên môn mà còn là biểu tượng chính trị khi ông cùng đội trưởng Real Sociedad công khai mang lá cờ xứ Basque (Ikurriña) ra sân vào năm 1976 – hành động thách thức chế độ Franco vừa sụp đổ. Năm 1972, câu lạc bộ chính thức lấy lại tên gọi nguyên bản: Athletic Club.
Đỉnh cao cuối thế kỷ XX dưới thời Javier Clemente (1981–1986)
Đầu thập niên 1980, Javier Clemente được bổ nhiệm làm HLV trưởng ở tuổi 31. Ông xây dựng một lối chơi thực dụng, kỷ luật và đầy cơ bắp. Athletic Bilbao đã giành chức vô địch La Liga liên tiếp vào các năm 1983 và 1984.
Mùa giải 1983-1984 là đỉnh cao rực rỡ nhất khi Bilbao đoạt cú đúp danh hiệu quốc nội. Trận chung kết Copa del Rey năm 1984 với FC Barcelona vẫn được nhắc lại như một trong những trận đấu kịch tính và bạo lực nhất, kết thúc bằng một cuộc ẩu đả quy mô lớn trên sân với sự tham gia của Diego Maradona. Sau giai đoạn này, Bilbao bước vào một thời kỳ hạn hán danh hiệu kéo dài dù vẫn luôn nằm trong nhóm các đội bóng mạnh.
Kỷ nguyên hiện đại và sân vận động San Mames mới (2000–nay)
Bước vào thế kỷ XXI, Athletic Bilbao đối mặt với thách thức lớn từ sự thương mại hóa bóng đá. Dù vậy, họ vẫn kiên trì với chính sách Cantera.
Sân vận động: Năm 2013, sân vận động San Mames mới với kiến trúc hiện đại đã được khánh thành ngay bên cạnh địa điểm cũ, đánh dấu bước phát triển về cơ sở hạ tầng.
Marcelo Bielsa: Mùa giải 2011-2012 dưới thời "Gã điên" Bielsa được coi là giai đoạn đội bóng chơi thứ bóng đá quyến rũ nhất, khi lọt vào trận chung kết Europa League và Copa del Rey.
Chấm dứt cơn khát danh hiệu: Sau nhiều thập kỷ chờ đợi, Athletic Bilbao đã giành Siêu cúp Tây Ban Nha vào các năm 2015 và 2021. Đặc biệt, vào ngày 6 tháng 4 năm 2024, dưới sự dẫn dắt của Ernesto Valverde, đội bóng đã đánh bại Mallorca trong trận chung kết Copa del Rey, chính thức đưa chiếc cúp về Bilbao sau 40 năm chờ đợi.
Chính sách nhân sự
Chính sách của Athletic Bilbao quy định rằng chỉ những cầu thủ sinh ra tại xứ Basque hoặc trưởng thành từ các lò đào tạo tại xứ Basque (bao gồm các tỉnh thuộc Tây Ban Nha và Pháp) mới được khoác áo đội bóng.
Dù có nhiều ý kiến cho rằng chính sách này hạn chế khả năng cạnh tranh, nhưng nó lại mang đến cho câu lạc bộ một sự gắn kết đặc biệt giữa cầu thủ và cổ động viên. Tỉ lệ cầu thủ đi lên từ học viện Lezama luôn chiếm ưu thế trong đội hình một. Điều này giúp Athletic duy trì sự ổn định tài chính khi không phải chi quá nhiều tiền vào thị trường chuyển nhượng và thường xuyên bán được các ngôi sao (như Kepa, Aymeric Laporte, Javi Martínez) với giá rất cao.
Thông tin tổng quan
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Tên đầy đủ | Athletic Club |
| Năm thành lập | 1898 |
| Sân vận động | San Mames (Sức chứa: 53.289) |
| Biệt danh | Los Leones (Sư tử), Zuri-gorriak (Đỏ - Trắng) |
| Chủ tịch | Jon Uriarte |
| Huấn luyện viên trưởng | Ernesto Valverde |
| Chính sách nhân sự | Chỉ sử dụng cầu thủ gốc Basque hoặc đào tạo tại xứ Basque |
| Danh hiệu chính | 8 La Liga, 24 Copa del Rey, 3 Siêu cúp Tây Ban Nha |
Athletic Bilbao không chỉ là một câu lạc bộ bóng đá; đó là một triết lý sống và niềm tự hào dân tộc. Trong một thế giới bóng đá bị chi phối bởi tiền bạc và chuyển nhượng tự do, việc Athletic vẫn đứng vững trong nhóm đầu La Liga bằng những nguồn lực bản địa là một minh chứng cho sức mạnh của đào tạo trẻ và bản sắc văn hóa.
Với chức vô địch Copa del Rey năm 2024 và vị thế vững chắc tại đấu trường châu Âu năm 2025, "Sư tử" xứ Basque vẫn tiếp tục khẳng định giá trị vĩnh cửu của mình.
Nếu độc giả muốn hiểu sâu về lịch sử La Liga, có thể tham khảo bài viết Lịch sử La Liga: Nơi Ronaldo, Messi và những thiên tài viết nên giai thoại bất tử.




