Le Havre 3-4-1-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Didier Digard
Toulouse 3-4-3
Dự bị
HLV
Carles Martinez
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
33%
67%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
40%
4%
Tổng số cú sút
4
15
Tổng số trúng đích
2
9
Tổng số ra ngoài
2
6
Cú sút bị chặn
1
10
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
53
143
Tình huống nguy hiểm
12
97
Phản công nhanh
10
1
Tổng số đường chuyền
279
556
Tạt bóng/ chuyền dài
3
36
Phòng thủ
Giải nguy
8
0
Tổng cú sút chặn được
10
1
Phạm lỗi
8
16
Thẻ vàng
1
4
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
11
21
Phạt góc
1
10
Đá phạt
17
9
Thay người
5
5
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
34%
66%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
12.5%
Tổng số cú sút
2
6
Tổng số trúng đích
1
4
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
3
14
Phòng thủ
Giải nguy
3
0
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
4
9
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
5
9
Phạt góc
1
2
Đá phạt
10
5
Thay người
0
1
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
32%
68%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
50%
0%
Tổng số cú sút
2
9
Tổng số trúng đích
1
5
Tổng số ra ngoài
1
4
Cú sút bị chặn
0
8
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
8
0
Tạt bóng/ chuyền dài
0
22
Phòng thủ
Giải nguy
5
0
Tổng cú sút chặn được
8
0
Phạm lỗi
4
7
Thẻ vàng
1
4
Khác
Ném biên
6
12
Phạt góc
0
8
Đá phạt
7
4
Thay người
5
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng