Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
34
Trận đấu
-
2948
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Lorient
0-2
101
1
0
0
0
11-05-2026
Marseille
0-1
102
0
0
0
0
03-05-2026
Lille
1-1
100
1
0
1
0
26-04-2026
Metz
4-4
104
0
1
0
0
19-04-2026
Angers
1-1
100
0
1
0
0
12-04-2026
Nice
1-1
102
0
0
0
0
05-04-2026
Auxerre
1-1
101
0
1
0
0
22-03-2026
Paris FC
3-2
100
0
0
0
0
15-03-2026
Lyon
0-0
98
0
0
0
0
08-03-2026
Brest
2-0
100
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 34
- Phút thi đấu: 2948
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 97%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 3%
- Đóng góp vào đội: 25%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 6
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.24
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 2
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 369
- Tổng số cú sút / trận: 58/1.71
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.25
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 5
- Sút không trúng đích: 33
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.74
- Thắng tranh chấp trên không: 28
- Thua tranh chấp trên không: 16
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 10/0.29
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 68
- Tắc bóng: 12
- Phá bóng: 18
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.09
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.53