Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
1743
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
8
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-05-2026
Marseille
0-1
27
0
0
1
0
03-05-2026
Lille
1-1
100
0
0
0
0
26-04-2026
Metz
4-4
100
0
0
1
0
19-04-2026
Angers
1-1
28
0
0
0
0
12-04-2026
Nice
1-1
75
0
0
0
0
05-04-2026
Auxerre
1-1
82
1
0
0
0
22-03-2026
Paris FC
3-2
81
0
0
1
0
08-03-2026
Brest
2-0
100
0
0
0
0
01-03-2026
Paris Saint-Germain
0-1
99
0
0
1
0
22-02-2026
Nantes
2-0
100
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 1800
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 172%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 148%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 1743
- Tổng số cú sút / trận: 16/0.55
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.21
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 31
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 29
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 8 / 0.28
- Tổng số thẻ vàng / trận: 8 / 0.28
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.07