Cầu thủ Mbwana Samatta hiện đang thi đấu cho đội Le Havre

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Mbwana Samatta

Mbwana Samatta - Avatar

Tanzania flag Tanzania

Le Havre
  • 179 cm
  • 70 kg
  • 34 tuổi 1992-12-23
  • Tiền đạo
25

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1541 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Lorient Logo Lorient
    0-2
    101 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 11-05-2026
    Marseille Logo Marseille
    0-1
    102 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 03-05-2026
    Lille Logo Lille
    1-1
    91 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 26-04-2026
    Metz Logo Metz
    4-4
    104 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 19-04-2026
    Angers Logo Angers
    1-1
    73 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 12-04-2026
    Nice Logo Nice
    1-1
    91 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 05-04-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    1-1
    25 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 22-03-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    3-2
    19 0 1 0 0 6.45
  • League Logo 15-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    0-0
    66 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 08-03-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    32 0 0 0 0 5.65
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1541
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 63%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 48%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 771
    • Tổng số cú sút / trận: 36/1.34
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 18.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 18
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 13/0.48

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 21
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.15
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.15
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.48