Cầu thủ Mbwana Samatta hiện đang thi đấu cho đội PAOK Thessaloniki FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Mbwana Samatta

  • 179 cm
  • 70 kg
  • 34 tuổi 1992-12-23
  • Tiền đạo
70
  • Phong độ

  • League Logo 08-03-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    32 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 01-03-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    0-1
    12 0 0 0 0 6
  • League Logo 22-02-2026
    Nantes Logo Nantes
    2-0
    51 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 15-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    34 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    33 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 25-01-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    52 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 18-01-2026
    Rennes Logo Rennes
    1-1
    83 0 0 1 0 6.15
  • League Logo 14-12-2025
    Lyon Logo Lyon
    1-0
    84 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 07-12-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    77 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 30-11-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-1
    31 0 0 1 0 5.35
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 932
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 56%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 18
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 24/1.34
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 14
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.56
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.39

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.22
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.22
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.56