Marseille 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Bruno Genesio
Paris FC 5-4-1
HLV
Liam Rosenior
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
16.7%
Tổng số cú sút
12
15
Tổng số trúng đích
5
7
Tổng số ra ngoài
7
8
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
137
64
Tình huống nguy hiểm
72
25
Phản công nhanh
2
6
Tổng số đường chuyền
640
420
Tạt bóng/ chuyền dài
14
9
Phòng thủ
Giải nguy
4
3
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
10
12
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
13
11
Phạt góc
5
4
Đá phạt
13
12
Thay người
5
5
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
64%
36%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
25%
Tổng số cú sút
7
6
Tổng số trúng đích
3
4
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
0
2
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
2
4
Khác
Ném biên
7
5
Phạt góc
3
4
Đá phạt
4
3
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
10%
Tổng số cú sút
5
9
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
3
6
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
5
Tạt bóng/ chuyền dài
9
2
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
8
8
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
6
6
Phạt góc
2
0
Đá phạt
9
9
Thay người
5
5
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng