Cầu thủ Lassine Sinayoko hiện đang thi đấu cho đội Auxerre

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Lassine Sinayoko

  • 185 cm
  • 75 kg
  • 27 tuổi 1999-12-08
  • Tiền đạo
10

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 6 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 23 Trận đấu
  • 1976 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-03-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-2
    101 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 15-02-2026
    Metz Logo Metz
    1-3
    97 0 1 1 0 7.1
  • League Logo 08-02-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    0-0
    97 0 0 1 0 6.45
  • League Logo 01-02-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-0
    97 0 0 1 0 6.35
  • League Logo 24-01-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    0-1
    96 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 17-01-2026
    Lens Logo Lens
    1-0
    97 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 14-12-2025
    Lille Logo Lille
    3-4
    101 2 0 0 0 8.15
  • League Logo 07-12-2025
    Metz Logo Metz
    3-1
    97 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 30-11-2025
    Paris FC Logo Paris FC
    1-1
    89 0 1 0 0 7.5
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1976
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 32%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 330
    • Tổng số cú sút / trận: 42/1.83
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 20
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.96
    • Thắng tranh chấp trên không: 11
    • Thua tranh chấp trên không: 13
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 10/0.43

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 38
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 16
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.22
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.22
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00