Cầu thủ Lassine Sinayoko hiện đang thi đấu cho đội Auxerre

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Lassine Sinayoko

  • 185 cm
  • 75 kg
  • 27 tuổi 1999-12-08
  • Tiền đạo
10

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 12 Bàn thắng
  • 4 Kiến tạo
  • 32 Trận đấu
  • 2770 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 10 Bàn thắng
    chân phải
  • 7 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Lille Logo Lille
    0-2
    100 2 0 0 0 8.7
  • League Logo 11-05-2026
    Nice Logo Nice
    2-1
    100 1 0 0 0 7.85
  • League Logo 03-05-2026
    Angers Logo Angers
    3-1
    100 1 1 1 0 8.05
  • League Logo 25-04-2026
    Lyon Logo Lyon
    3-2
    80 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 19-04-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-2
    101 1 0 1 0 7.25
  • League Logo 12-04-2026
    Nantes Logo Nantes
    0-0
    101 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 05-04-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    1-1
    101 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 22-03-2026
    Brest Logo Brest
    3-0
    104 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 08-03-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    97 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 01-03-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-2
    101 0 0 1 0 6.4
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 32
    • Phút thi đấu: 2770
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 32 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 34%
    • Đóng góp vào đội: 35%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 7
    • Bàn thắng khi đá chính: 12
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 12
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 10
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 231
    • Tổng số cú sút / trận: 65/2.04
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.42
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 28
    • Bàn thắng bằng chân - %: 11%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 11
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.16
    • Thắng tranh chấp trên không: 13
    • Thua tranh chấp trên không: 21
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 17/0.53

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 57
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 25
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.22
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.22
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.97