Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
28
Trận đấu
-
1758
Phút thi đấu
-
4
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Le Havre
0-2
73
0
0
0
0
11-05-2026
Metz
0-4
38
0
2
0
0
02-05-2026
Paris Saint-Germain
2-2
73
1
0
0
0
26-04-2026
Strasbourg
2-3
84
1
0
0
0
18-04-2026
Marseille
2-0
84
0
1
0
0
13-04-2026
Lyon
2-0
101
0
0
0
0
05-04-2026
Paris FC
1-1
74
0
1
0
0
01-03-2026
Auxerre
2-2
86
0
1
0
0
22-02-2026
Nice
3-3
74
1
0
0
0
15-02-2026
Angers
2-0
78
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 28
- Phút thi đấu: 1758
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 79%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 20 / 71%
- Đóng góp vào đội: 21%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 59
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 4
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 176
- Tổng số cú sút / trận: 41/1.47
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.10
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 24
- Bàn thắng bằng chân - %: 10%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.61
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.14
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 30
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 16
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.82