Cầu thủ Amine Gouiri hiện đang thi đấu cho đội Marseille

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Amine Gouiri

Amine Gouiri - Avatar

Algeria flag Algeria

Marseille
  • 180 cm
  • 72 kg
  • 26 tuổi 2000-02-16
  • Tiền đạo
9

Ligue 1 - Mùa 2026/2027

  • 4 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 447 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 21-09-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    1-2
    102 0 1 0 0 7
  • League Logo 18-09-2026
    Besiktas Logo Besiktas
    4-1
    29 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 12-09-2026
    Rennes Logo Rennes
    1-0
    90 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 07-09-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    2-3
    100 2 0 0 0 7.95
  • League Logo 31-08-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 22-08-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    4-0
    99 2 0 0 0 8.6
  • League Logo 03-07-2026
    Thụy Sĩ Logo Thụy Sĩ
    2-0
    39 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 28-06-2026
    Algeria Logo Algeria
    3-3
    76 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 23-06-2026
    Jordan Logo Jordan
    1-2
    91 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 17-06-2026
    Argentina Logo Argentina
    3-0
    69 0 0 0 0 6.2
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 447
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 20%
    • Đóng góp vào đội: 57%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.80
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 112
    • Tổng số cú sút / trận: 10/2.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.40

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 24
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0