Cầu thủ Pierre-Emile Hoejbjerg hiện đang thi đấu cho đội Tottenham Hotspur

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Pierre-Emile Hoejbjerg

  • 185 cm
  • 84 kg
  • 31 tuổi 1995-08-05
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 21-02-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    89 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 14-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    103 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 09-02-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    5-0
    98 0 0 0 0 6
  • League Logo 31-01-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    2-2
    102 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 29-01-2026
    Club Brugge Logo Club Brugge
    3-0
    99 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 25-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-1
    98 0 1 0 0 7.65
  • League Logo 22-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    0-3
    96 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 18-01-2026
    Angers Logo Angers
    2-5
    101 0 1 0 0 7.2
  • League Logo 04-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    0-2
    104 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 15-12-2025
    Marseille Logo Marseille
    1-0
    98 0 1 0 0 7.4
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 1748
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 90%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 10%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 874
    • Tổng số cú sút / trận: 19/0.9
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 11
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.38
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 31
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 23
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.14

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 659
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.51
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.13
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 11
    • Tắc bóng: 14
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.25