Cầu thủ Emerson hiện đang thi đấu cho đội West Ham United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Emerson

  • 176 cm
  • 63 kg
  • 32 tuổi 1994-08-03
  • Hậu vệ
33
  • Phong độ

  • League Logo 14-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    1-0
    34 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 08-03-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    13 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 02-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-2
    109 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 21-02-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    98 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    103 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 09-02-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    5-0
    98 0 0 1 0 5.65
  • League Logo 18-01-2026
    Angers Logo Angers
    2-5
    96 0 2 0 0 7.9
  • League Logo 04-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    0-2
    104 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 15-12-2025
    Marseille Logo Marseille
    1-0
    98 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 10-12-2025
    Union St.Gilloise Logo Union St.Gilloise
    2-3
    98 0 0 0 0 6.75
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 391
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 20%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 10

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.80
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.60
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 1601
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 81%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 14%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 39

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.2
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.10
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 35
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.76