Lille 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Bruno Genesio
Le Havre 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Didier Digard
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
67%
33%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
4.5%
33.3%
Tổng số cú sút
16
3
Tổng số trúng đích
10
2
Tổng số ra ngoài
6
1
Cú sút bị chặn
6
0
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
133
71
Tình huống nguy hiểm
122
49
Phản công nhanh
5
6
Tổng số đường chuyền
487
247
Tạt bóng/ chuyền dài
30
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
9
Tổng cú sút chặn được
0
6
Phạm lỗi
9
15
Thẻ vàng
2
3
Khác
Ném biên
23
10
Phạt góc
14
5
Đá phạt
18
10
Thay người
5
4
Việt vị
1
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
9.1%
33.3%
Tổng số cú sút
8
3
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
3
0
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
13
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
0
3
Phạm lỗi
5
9
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
8
4
Phạt góc
6
2
Đá phạt
10
5
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
72%
28%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
6
0
Tổng số ra ngoài
2
0
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công nhanh
4
4
Tạt bóng/ chuyền dài
17
4
Phòng thủ
Giải nguy
0
6
Tổng cú sút chặn được
0
3
Phạm lỗi
4
6
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
15
6
Phạt góc
8
3
Đá phạt
8
5
Thay người
5
4
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng