Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
2459
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
5
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Auxerre
0-2
87
0
0
1
0
11-05-2026
Monaco
0-1
94
0
0
0
0
03-05-2026
Le Havre
1-1
100
1
0
0
0
26-04-2026
Paris FC
0-1
82
0
0
0
0
19-04-2026
Nice
0-0
100
0
0
0
0
12-04-2026
Toulouse
0-4
99
0
1
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
83
1
0
0
0
22-03-2026
Marseille
1-2
104
0
0
1
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
28
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
91
1
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 743
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 150%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 125%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 10
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 498
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.25
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 2459
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 29 / 91%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 20 / 63%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 51
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 308
- Tổng số cú sút / trận: 35/1.09
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.38
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 18
- Bàn thắng bằng chân - %: 8%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.53
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 46
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 22
- Cản phá cú sút: 16
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.03