Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
27
Trận đấu
-
2033
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
12-04-2026
Toulouse
0-4
99
0
1
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
83
1
0
0
0
22-03-2026
Marseille
1-2
104
0
0
1
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
28
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
91
1
0
0
0
13-03-2026
Aston Villa
0-1
86
0
0
0
0
08-03-2026
Lorient
1-1
93
0
0
0
0
01-03-2026
Nantes
1-0
76
0
0
0
0
27-02-2026
FK Crvena Zvezda
0-2
99
0
0
0
0
22-02-2026
Angers
0-1
21
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 743
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 150%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 125%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 10
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 498
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.25
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 2033
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 89%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 63%
- Đóng góp vào đội: 14%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 48
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 291
- Tổng số cú sút / trận: 29/1.07
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.14
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.48
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 33
- Tắc bóng: 11
- Phá bóng: 17
- Cản phá cú sút: 14
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00