Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
16
Trận đấu
-
1195
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
04-01-2026
Rennes
0-2
88
0
0
0
0
14-12-2025
Auxerre
3-4
77
1
0
0
0
06-12-2025
Marseille
1-0
88
0
0
0
0
30-11-2025
Le Havre
0-1
23
0
0
1
0
24-11-2025
Paris FC
4-2
37
0
0
0
0
09-11-2025
Strasbourg
2-0
100
0
0
0
0
02-11-2025
Angers
1-0
84
0
0
0
0
30-10-2025
Nice
2-0
88
0
0
1
0
26-10-2025
Metz
6-1
106
1
1
1
0
20-10-2025
Nantes
0-2
95
1
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 318
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 67%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 318
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 1195
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 56%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 36
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.31
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 239
- Tổng số cú sút / trận: 16/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.20
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.44
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 23
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 12
- Cản phá cú sút: 13
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.31