Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
34
Trận đấu
-
2055
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Auxerre
0-2
67
0
0
0
0
11-05-2026
Monaco
0-1
76
0
0
0
0
03-05-2026
Le Havre
1-1
77
0
0
0
0
26-04-2026
Paris FC
0-1
87
0
0
0
0
19-04-2026
Nice
0-0
58
0
0
0
0
12-04-2026
Toulouse
0-4
73
0
0
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
83
1
0
0
0
22-03-2026
Marseille
1-2
91
0
0
0
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
68
0
0
1
0
16-03-2026
Rennes
1-2
86
0
0
1
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 746
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 138%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 125%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 7
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 530
- Tổng số cú sút / trận: 2/0.5
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.5
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 5
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.5
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.5
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.75
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 34
- Phút thi đấu: 2055
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 76%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 24 / 71%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 19
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.12
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 514
- Tổng số cú sút / trận: 25/0.74
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.25
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 17
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.24
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.09
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 28
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.06
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.41