Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
24
Trận đấu
-
1930
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
12-04-2026
Toulouse
0-4
99
1
0
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
90
1
1
0
0
22-03-2026
Marseille
1-2
109
0
0
0
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
28
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
99
1
1
0
0
13-03-2026
Aston Villa
0-1
44
0
0
0
0
08-03-2026
Lorient
1-1
92
1
0
0
0
01-03-2026
Nantes
1-0
100
0
0
0
0
27-02-2026
FK Crvena Zvezda
0-2
129
0
0
0
0
22-02-2026
Angers
0-1
97
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 605
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 11
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 4/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.5
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 24
- Phút thi đấu: 1930
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 92%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 42%
- Đóng góp vào đội: 14%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 6
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 12
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 276
- Tổng số cú sút / trận: 36/1.51
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.14
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 1.13
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 12/0.50
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 30
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 24
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.46