Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2371
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
8
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Auxerre
0-2
100
0
0
0
0
11-05-2026
Monaco
0-1
100
0
0
1
0
03-05-2026
Le Havre
1-1
100
0
0
0
0
26-04-2026
Paris FC
0-1
87
1
0
0
0
19-04-2026
Nice
0-0
93
0
0
0
0
12-04-2026
Toulouse
0-4
99
1
0
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
90
1
1
0
0
22-03-2026
Marseille
1-2
109
0
0
0
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
28
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
99
1
1
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 605
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 11
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 4/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.5
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 2371
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 41%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 6
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 12
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 8
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 297
- Tổng số cú sút / trận: 42/1.44
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.25
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 8%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 1.03
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 17/0.59
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 40
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 25
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.48