Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
20
Trận đấu
-
836
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-03-2026
Lorient
1-1
102
0
1
1
0
01-03-2026
Nantes
1-0
17
0
0
0
0
22-02-2026
Angers
0-1
15
0
0
0
0
20-02-2026
FK Crvena Zvezda
0-1
52
0
0
0
0
15-02-2026
Brest
1-1
30
0
0
0
0
17-01-2026
Paris Saint-Germain
3-0
98
0
0
0
0
04-01-2026
Rennes
0-2
98
0
0
0
0
14-12-2025
Auxerre
3-4
101
1
0
0
0
06-12-2025
Marseille
1-0
102
0
1
0
0
30-11-2025
Le Havre
0-1
23
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 365
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 83%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 67%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 7
- Đá phạt góc: 5
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 3
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 836
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 40%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 15%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 8
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 418
- Tổng số cú sút / trận: 12/0.6
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 17
- Tắc bóng: 16
- Phá bóng: 17
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.30