Suspension Red card (direct) ()
Ngày trở lại:
Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
5
Trận đấu
-
326
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
04-01-2026
Rennes
0-2
13
0
0
0
1
14-09-2025
Toulouse
2-1
47
0
0
0
0
30-08-2025
Lorient
1-7
102
0
0
0
0
25-08-2025
Monaco
1-0
101
0
0
0
0
17-08-2025
Brest
3-3
107
0
0
0
0
18-05-2025
Reims
2-1
101
0
0
0
0
11-05-2025
Brest
2-0
104
0
0
0
0
05-05-2025
Marseille
1-1
97
0
0
1
0
27-04-2025
Angers
0-2
101
1
0
0
0
20-04-2025
Auxerre
3-1
105
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 326
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 20%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 4/0.8
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.40
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 4
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 18
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00