Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2404
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
10
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Auxerre
0-2
100
0
0
1
0
11-05-2026
Monaco
0-1
100
0
0
0
0
03-05-2026
Le Havre
1-1
100
0
0
0
0
26-04-2026
Paris FC
0-1
100
0
0
1
0
12-04-2026
Toulouse
0-4
99
0
0
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
106
0
0
1
0
22-03-2026
Marseille
1-2
109
0
0
1
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
96
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
99
0
1
1
0
08-03-2026
Lorient
1-1
102
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 8
- Phút thi đấu: 612
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 167%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 20%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 207
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.33
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.4
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.4
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 2404
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 2404
- Tổng số cú sút / trận: 17/0.59
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.28
- Thắng tranh chấp trên không: 12
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 28
- Phá bóng: 98
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 11 / 0.38
- Tổng số thẻ vàng / trận: 10 / 0.34
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.76