Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
27
Trận đấu
-
1363
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
26-04-2026
Paris FC
0-1
100
0
0
0
0
19-04-2026
Nice
0-0
58
0
0
1
0
12-04-2026
Toulouse
0-4
73
0
0
0
0
05-04-2026
Lens
3-0
90
0
0
0
0
22-03-2026
Marseille
1-2
109
0
0
0
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
68
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
76
0
0
0
0
13-03-2026
Aston Villa
0-1
69
0
0
0
0
08-03-2026
Lorient
1-1
23
0
0
0
0
01-03-2026
Nantes
1-0
83
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 711
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 161%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 104%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 7
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 509
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 1363
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 59%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 48%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 26
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 1363
- Tổng số cú sút / trận: 11/0.41
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.15
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.11
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 20
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 9
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.78