Paris FC 4-3-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Antoine Kombouare
Le Havre 4-3-1-2
Dự bị
HLV
Didier Digard
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
41%
59%
Tổng số bàn thắng
3
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
21.4%
11.8%
Tổng số cú sút
11
16
Tổng số trúng đích
4
4
Tổng số ra ngoài
7
12
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
77
92
Tình huống nguy hiểm
39
76
Phản công nhanh
2
0
Tổng số đường chuyền
261
365
Tạt bóng/ chuyền dài
16
31
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
9
13
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
11
15
Phạt góc
9
5
Đá phạt
15
14
Thay người
3
5
Việt vị
5
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
9
5
Tổng số trúng đích
3
0
Tổng số ra ngoài
6
5
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
13
9
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
4
5
Khác
Ném biên
6
5
Phạt góc
7
1
Đá phạt
6
7
Thay người
0
2
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
33%
67%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
50%
18.2%
Tổng số cú sút
2
11
Tổng số trúng đích
1
4
Tổng số ra ngoài
1
7
Kiến tạo thành bàn
1
2
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
3
22
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Phạm lỗi
5
8
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
5
10
Phạt góc
2
4
Đá phạt
9
7
Thay người
3
3
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng