Lille 4-4-2
Dự bị
HLV
Bruno Genesio
Paris FC 4-3-3
HLV
Stephane Gilli
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
4
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
21.1%
25%
Tổng số cú sút
14
6
Tổng số trúng đích
12
3
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
5
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
113
56
Tình huống nguy hiểm
53
27
Tổng số đường chuyền
476
438
Tạt bóng/ chuyền dài
24
13
Phòng thủ
Giải nguy
1
8
Tổng cú sút chặn được
2
5
Phạm lỗi
7
14
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
17
21
Phạt góc
9
4
Đá phạt
16
9
Thay người
5
5
Việt vị
2
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
10%
50%
Tổng số cú sút
8
2
Tổng số trúng đích
7
1
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
15
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
6
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
3
8
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
4
9
Phạt góc
6
2
Đá phạt
10
5
Việt vị
2
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
16.7%
Tổng số cú sút
6
4
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
4
6
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
13
12
Phạt góc
3
2
Đá phạt
6
4
Thay người
5
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng