Lille 5-4-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Dimitri Farbos
Strasbourg 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Gary O'Neil
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
47%
53%
Tổng số bàn thắng
1
4
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
5.9%
30.8%
Tổng số cú sút
15
10
Tổng số trúng đích
6
6
Tổng số ra ngoài
9
4
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
1
4
Số lần tấn công
78
91
Tình huống nguy hiểm
35
48
Phản công nhanh
0
2
Tổng số đường chuyền
415
482
Tạt bóng/ chuyền dài
18
11
Phòng thủ
Giải nguy
2
5
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
11
13
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
21
12
Phạt góc
8
1
Đá phạt
14
11
Thay người
5
5
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
25%
Tổng số cú sút
8
6
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
0
2
Phản công nhanh
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
12
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
4
9
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
7
7
Phạt góc
5
1
Đá phạt
10
4
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
40%
Tổng số cú sút
7
4
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
6
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
14
5
Phạt góc
3
0
Đá phạt
4
7
Thay người
5
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng