Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
28
Trận đấu
-
1584
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 811
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 183%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 110%
- Đóng góp vào đội: 27%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.77
- Trận ghi bàn liên tiếp: 3
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 549
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.37
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.37
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 28
- Phút thi đấu: 1584
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 64%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 39%
- Đóng góp vào đội: 17%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 10
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 159
- Tổng số cú sút / trận: 29/1.04
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.90
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 8%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 9
- Sút trúng khung thành /trận: 0.61
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.32
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 30
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 11
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57