Cầu thủ Martial Godo hiện đang thi đấu cho đội Strasbourg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Martial Godo

  • 23 tuổi 2003-03-14
  • Tiền vệ
20

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 10 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 28 Trận đấu
  • 1584 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 7 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Monaco Logo Monaco
    5-4
    106 2 0 0 0 8.25
  • League Logo 14-05-2026
    Brest Logo Brest
    1-2
    86 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 11-05-2026
    Angers Logo Angers
    1-1
    107 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 26-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-3
    35 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 19-04-2026
    Rennes Logo Rennes
    0-3
    50 0 0 0 0 5.55
  • League Logo 04-04-2026
    Nice Logo Nice
    3-1
    81 1 0 0 0 7.85
  • Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 11
    • Phút thi đấu: 811
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 183%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 110%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.77
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 549
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.37
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.37
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 28
    • Phút thi đấu: 1584
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 64%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 39%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 10
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 10
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 7
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 159
    • Tổng số cú sút / trận: 29/1.04
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.90
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 8%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 9
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.61
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 9/0.32

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 30
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57