Cầu thủ Julio Enciso hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Julio Enciso

  • 173 cm
  • 68 kg
  • 22 tuổi 2004-01-23
  • Tiền đạo
31
  • Phong độ

  • League Logo 23-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    3-1
    91 0 0 0 0 7
  • League Logo 14-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    65 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 08-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    89 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 02-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    78 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 26-01-2026
    Lille Logo Lille
    1-4
    80 1 1 0 0 8.15
  • League Logo 18-01-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    2-1
    84 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 04-01-2026
    Nice Logo Nice
    1-1
    83 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 14-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    76 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 07-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    98 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 30-11-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    100 0 0 0 0 6.25
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 1132
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 3%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 12

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.06
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1132
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.38
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 22.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.88
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.06

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63

    Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 181
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 91
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0