Nantes 3-4-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Ahmed Kantari
Paris FC 5-4-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Stephane Gilli
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
18.2%
Tổng số cú sút
3
6
Tổng số trúng đích
1
3
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
1
5
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
85
109
Tình huống nguy hiểm
36
37
Phản công nhanh
7
3
Tổng số đường chuyền
465
501
Tạt bóng/ chuyền dài
10
12
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
5
1
Phạm lỗi
16
14
Thẻ vàng
1
3
Khác
Ném biên
19
18
Phạt góc
1
2
Đá phạt
14
19
Thay người
4
3
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
45%
55%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
20%
Tổng số cú sút
2
4
Tổng số trúng đích
0
2
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
4
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
8
9
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
8
10
Phạt góc
0
1
Đá phạt
9
10
Thay người
1
0
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
100%
16.7%
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
0
1
Cú sút bị chặn
0
4
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
3
2
Tạt bóng/ chuyền dài
6
8
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
4
0
Phạm lỗi
8
5
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
11
8
Phạt góc
1
1
Đá phạt
5
9
Thay người
3
3
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng