Suspension Yellow cards ()
Ngày trở lại:
Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
15
Trận đấu
-
736
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
12-04-2026
Auxerre
0-0
25
0
0
1
0
05-04-2026
Metz
0-0
50
0
0
0
0
07-03-2026
Angers
0-1
79
0
0
0
0
01-03-2026
Lille
1-0
100
0
0
0
0
22-02-2026
Le Havre
2-0
100
0
0
1
0
14-02-2026
Monaco
3-1
103
1
0
0
0
08-02-2026
Lyon
0-1
104
0
0
0
0
01-02-2026
Lorient
2-1
81
0
0
1
0
04-01-2026
Marseille
0-2
55
1
0
0
0
13-12-2025
Angers
4-1
98
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 736
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 60%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 27%
- Đóng góp vào đội: 12%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 246
- Tổng số cú sút / trận: 6/0.4
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 3
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.20
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 15
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 23
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.27
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.27
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.93