Cầu thủ Youssef El Arabi hiện đang thi đấu cho đội APOEL Nicosia

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Youssef El Arabi

  • 183 cm
  • 70 kg
  • 39 tuổi 1987-02-03
  • Tiền đạo
9
  • Phong độ

  • League Logo 01-03-2026
    Lille Logo Lille
    1-0
    65 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 22-02-2026
    Nantes Logo Nantes
    2-0
    100 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 14-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    3-1
    20 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 08-02-2026
    Nantes Logo Nantes
    0-1
    55 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 01-02-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-1
    20 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 25-01-2026
    Nantes Logo Nantes
    1-4
    9 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 18-01-2026
    Nantes Logo Nantes
    1-2
    72 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 04-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    0-2
    91 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 13-12-2025
    Angers Logo Angers
    4-1
    31 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 06-12-2025
    Nantes Logo Nantes
    1-2
    64 1 0 0 0 7
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 854
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 48%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 285
    • Tổng số cú sút / trận: 12/0.57
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.43
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 11
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.38

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 24
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.95