Le Havre 4-1-3-2
Dự bị
HLV
Didier Digard
Nantes 4-3-3
HLV
Luis Castro
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
65%
35%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.2%
25%
Tổng số cú sút
11
2
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
7
0
Cú sút bị chặn
5
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
112
62
Tình huống nguy hiểm
81
14
Phản công nhanh
0
5
Tổng số đường chuyền
467
267
Tạt bóng/ chuyền dài
34
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
2
5
Phạm lỗi
15
13
Thẻ vàng
3
3
Khác
Ném biên
13
15
Phạt góc
8
3
Đá phạt
16
19
Thay người
4
4
Việt vị
4
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
33.3%
Tổng số cú sút
6
1
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
3
0
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
0
3
Tạt bóng/ chuyền dài
13
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
3
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
5
7
Phạt góc
3
3
Đá phạt
7
11
Việt vị
4
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
68%
32%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
0%
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
4
0
Cú sút bị chặn
4
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
21
3
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
8
8
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
8
8
Phạt góc
5
0
Đá phạt
9
8
Thay người
4
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng