Paris FC 4-3-3
Vắng mặt
HLV
Stephane Gilli
Nantes 4-3-3
Dự bị
HLV
Luis Castro
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
68%
32%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
7.1%
20%
Tổng số cú sút
9
8
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
6
5
Cú sút bị chặn
5
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
96
55
Tình huống nguy hiểm
67
14
Phản công nhanh
6
8
Tổng số đường chuyền
549
270
Tạt bóng/ chuyền dài
23
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
5
Phạm lỗi
10
12
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
14
11
Phạt góc
8
2
Đá phạt
13
19
Thay người
5
4
Việt vị
9
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
40%
Tổng số cú sút
4
3
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
4
4
Tạt bóng/ chuyền dài
9
9
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
5
7
Phạt góc
3
2
Đá phạt
6
6
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
78%
22%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
0
1
Tổng số ra ngoài
5
4
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công nhanh
2
4
Tạt bóng/ chuyền dài
14
1
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
6
7
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
9
4
Phạt góc
5
0
Đá phạt
7
13
Thay người
5
4
Việt vị
7
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng