Toulouse 3-4-3
Dự bị
HLV
Carles Martinez
Nantes 4-1-4-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Luis Castro
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
45%
55%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
16.7%
Tổng số cú sút
9
5
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
4
7
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
112
95
Tình huống nguy hiểm
64
37
Phản công nhanh
4
1
Tổng số đường chuyền
404
497
Tạt bóng/ chuyền dài
14
8
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
7
4
Phạm lỗi
17
11
Thẻ vàng
2
3
Khác
Ném biên
10
19
Phạt góc
1
4
Đá phạt
12
19
Thay người
4
5
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
41%
59%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
11.1%
Tổng số cú sút
3
3
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
2
6
Phản công nhanh
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
8
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
6
2
Phạm lỗi
9
3
Khác
Ném biên
9
6
Phạt góc
1
1
Đá phạt
4
9
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
33.3%
Tổng số cú sút
6
2
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
6
3
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
8
8
Thẻ vàng
2
3
Khác
Ném biên
1
13
Phạt góc
0
3
Đá phạt
8
10
Thay người
4
5
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng