Cầu thủ Niklas Schmidt hiện đang thi đấu cho đội Darmstadt

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Niklas Schmidt

  • 184 cm
  • 89 kg
  • 28 tuổi 1998-03-01
  • Tiền vệ
31

Bundesliga hạng 2 - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 15 Trận đấu
  • 771 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-12-2024
    Toulouse Logo Toulouse
    2-1
    20 0 1 0 0 6.9
  • League Logo 07-12-2024
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    27 0 0 0 0 5.5
  • League Logo 01-12-2024
    Toulouse Logo Toulouse
    2-0
    13 0 0 0 0 6
  • League Logo 23-11-2024
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    3-0
    19 0 0 0 0 5.55
  • League Logo 27-10-2024
    Montpellier Logo Montpellier
    0-3
    11 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 15-09-2024
    Toulouse Logo Toulouse
    2-0
    60 0 0 0 0 7.5
  • League Logo 01-09-2024
    Toulouse Logo Toulouse
    1-3
    21 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 25-08-2024
    Nice Logo Nice
    1-1
    19 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 18-08-2024
    Toulouse Logo Toulouse
    0-0
    64 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 20-05-2024
    Toulouse Logo Toulouse
    0-3
    39 0 0 0 0 5.5
  • Bundesliga hạng 2 Bundesliga hạng 2

    Tổng quan

    • Trận: 15
    • Phút thi đấu: 771
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 47%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 771
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0