Strasbourg 4-4-1-1
Dự bị
HLV
Gary O'Neil
Toulouse 3-4-3
Dự bị
HLV
Carles Martinez
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
11.8%
Tổng số cú sút
6
13
Tổng số trúng đích
4
6
Tổng số ra ngoài
2
7
Cú sút bị chặn
3
4
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
82
97
Tình huống nguy hiểm
42
47
Tổng số đường chuyền
472
396
Tạt bóng/ chuyền dài
11
7
Phòng thủ
Giải nguy
4
3
Tổng cú sút chặn được
4
3
Phạm lỗi
7
15
Thẻ vàng
1
3
Khác
Ném biên
17
18
Phạt góc
8
3
Đá phạt
18
9
Thay người
5
5
Việt vị
2
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
14.3%
Tổng số cú sút
3
6
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
6
5
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
3
6
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
6
8
Phạt góc
5
2
Đá phạt
7
4
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
10%
Tổng số cú sút
3
7
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
1
5
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
2
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
4
9
Thẻ vàng
0
3
Khác
Ném biên
11
10
Phạt góc
3
1
Đá phạt
11
5
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng