Le Havre 3-4-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Didier Digard
Auxerre 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Christophe Pelissier
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
10%
8.3%
Tổng số cú sút
8
7
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
5
5
Cú sút bị chặn
2
5
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
85
81
Tình huống nguy hiểm
50
39
Phản công nhanh
1
2
Tổng số đường chuyền
393
356
Tạt bóng/ chuyền dài
17
11
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
5
2
Phạm lỗi
16
21
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
16
12
Phạt góc
5
5
Đá phạt
24
19
Thay người
3
2
Việt vị
3
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
16.7%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
7
9
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
6
11
Phạt góc
1
2
Đá phạt
11
8
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
2
0
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
1
4
Phản công nhanh
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
9
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
4
1
Phạm lỗi
9
12
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
10
1
Phạt góc
4
3
Đá phạt
13
11
Thay người
3
2
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng