Cầu thủ Danny Loader hiện đang thi đấu cho đội Auxerre

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Danny Loader

Danny Loader - Avatar

 flag Cameroon

Auxerre
  • 182 cm
  • 76 kg
  • 26 tuổi 2000-08-28
  • Tiền đạo
19

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 30 Trận đấu
  • 2517 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 9 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Lille Logo Lille
    0-2
    77 0 0 1 0 6.6
  • League Logo 11-05-2026
    Nice Logo Nice
    2-1
    89 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 03-05-2026
    Angers Logo Angers
    3-1
    98 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 25-04-2026
    Lyon Logo Lyon
    3-2
    80 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 19-04-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-2
    72 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 12-04-2026
    Nantes Logo Nantes
    0-0
    69 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 05-04-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    1-1
    96 0 1 1 0 6.45
  • League Logo 22-03-2026
    Brest Logo Brest
    3-0
    90 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 14-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    1-0
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 08-03-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    97 0 0 0 0 6.5
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 45
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 2517
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 29 / 97%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 839
    • Tổng số cú sút / trận: 43/1.43
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 14.33
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 24
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.63
    • Thắng tranh chấp trên không: 9
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 43
    • Tắc bóng: 19
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 18
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 9 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 9 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00