Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2474
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
19-04-2026
Monaco
2-2
101
1
0
0
0
12-04-2026
Nantes
0-0
101
0
0
0
0
05-04-2026
Le Havre
1-1
101
0
0
0
0
22-03-2026
Brest
3-0
104
0
0
0
0
14-03-2026
Marseille
1-0
99
0
0
0
0
08-03-2026
Strasbourg
0-0
97
0
0
0
0
01-03-2026
Lorient
2-2
101
0
0
0
0
22-02-2026
Rennes
0-3
92
0
0
0
0
15-02-2026
Metz
1-3
93
1
0
0
0
08-02-2026
Paris FC
0-0
97
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 2474
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 97%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 31%
- Đóng góp vào đội: 12%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 60
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 825
- Tổng số cú sút / trận: 18/0.62
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.24
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.10
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 27
- Tắc bóng: 34
- Phá bóng: 38
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.97