Paris FC 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Antoine Kombouare
Nice 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Claude Puel
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.7%
0%
Tổng số cú sút
12
7
Tổng số trúng đích
6
3
Tổng số ra ngoài
6
4
Cú sút bị chặn
3
5
Số lần tấn công
90
119
Tình huống nguy hiểm
31
47
Phản công nhanh
2
3
Tổng số đường chuyền
347
522
Tạt bóng/ chuyền dài
10
23
Phòng thủ
Giải nguy
3
5
Tổng cú sút chặn được
5
3
Phạm lỗi
7
8
Thẻ vàng
5
3
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
9
19
Phạt góc
8
6
Đá phạt
9
8
Thay người
5
4
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
36%
64%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
0%
Tổng số cú sút
4
3
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
0
2
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
12
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
6
2
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
6
11
Phạt góc
3
2
Đá phạt
2
7
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
8
4
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
3
3
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
5
11
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
1
6
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
3
8
Phạt góc
5
4
Đá phạt
7
1
Thay người
5
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng