Le Havre 4-3-3
Dự bị
HLV
Didier Digard
Strasbourg 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Gary O'Neil
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
13.3%
8.3%
Tổng số cú sút
12
6
Tổng số trúng đích
7
4
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
3
6
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần tấn công
88
84
Tình huống nguy hiểm
48
43
Phản công nhanh
1
0
Tổng số đường chuyền
385
389
Tạt bóng/ chuyền dài
22
21
Phòng thủ
Giải nguy
3
5
Tổng cú sút chặn được
6
3
Phạm lỗi
15
12
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
14
24
Phạt góc
9
3
Đá phạt
13
17
Thay người
5
3
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
10%
20%
Tổng số cú sút
7
2
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
2
0
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
13
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
4
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
6
11
Phạt góc
7
1
Đá phạt
7
9
Thay người
0
1
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
5
4
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
0
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
9
14
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
3
0
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
8
13
Phạt góc
2
2
Đá phạt
6
8
Thay người
5
2
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng